Cách viết chữ 惜 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cherish, to begrudge, to pity · 11 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 惜
Luyện viết chữ 惜 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惜 |
|---|
| Pinyin | xī |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+60DC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to cherish
- to begrudge
- to pity
- Taiwan pr. [xi2]
Từ chứa chữ 惜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 可惜 | kě xī | it is a pity; what a pity |
| 不惜 | bù xī | not stint; not spare |
| 珍惜 | zhēn xī | to treasure; to value |
| 怜惜 | lián xī | to take pity on; to feel tenderness toward |
| 惋惜 | wǎn xī | to regret; to feel that it is a great pity |
| 爱惜 | ài xī | to cherish; to treasure |
| 痛惜 | tòng xī | to lament |
| 吝惜 | lìn xī | to stint; to be miserly |
| 惜别 | xī bié | reluctant to part |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 惜 →