Cách viết chữ 懒 (lǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 懶|懒[lan3], lazy · 16 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懒 |
|---|---|
| Pinyin | lǎn |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+61D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 懶|懒[lan3]
- lazy
Từ chứa chữ 懒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 懒得 | lǎn de | not to feel like (doing sth); disinclined to |
| 懒惰 | lǎn duò | idle; lazy |
| 懒洋洋 | lǎn yáng yáng | lazily |
| 懒散 | lǎn sǎn | inactive; careless |
| 懒汉 | lǎn hàn | idle fellow; lazybones |
| 懒于 | lǎn yú | |
| 软懒散 | ruǎn lǎn sǎn |