Cách viết chữ 扔 (rēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to throw, to throw away · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 扔
Thứ tự nét từng bước của chữ 扔

Luyện viết chữ 扔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扔
Pinyinrēng
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6254

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扔

TừPinyinNghĩa
扔下rēng xiàto throw down; to drop (bomb)
扔掉rēng diàoto throw away; to throw out

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扔 →