Cách viết chữ 拾 (shí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to ascend in light steps, to pick up, to collate or arrange · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 拾
Thứ tự nét từng bước của chữ 拾

Luyện viết chữ 拾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拾
Pinyinshí (cũng đọc: shè)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+62FE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拾

TừPinyinNghĩa
收拾shōu shíto put in order; to tidy up
捡拾jiǎn shíto pick up; to gather
拾取shí qǔto pick up; to collect
拾零shí língto pick up bits; to collect scrap material

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拾 →