Cách viết chữ 按 (àn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to press, to push, to leave aside or shelve · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 按
Thứ tự nét từng bước của chữ 按

Luyện viết chữ 按 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán按
Pinyinàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6309

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 按

TừPinyinNghĩa
按照àn zhàoaccording to; in accordance with
按时àn shíon time; before deadline
按着àn zhe
按说àn shuōin the ordinary course of events; ordinarily
编者按biān zhě àneditor's commentary
按期àn qīon schedule; on time
按理说àn lǐ shuōit is reasonable to say that...
按钮àn niǔpush button
按理àn lǐaccording to reason; in the ordinary course of events
按计划àn jì huà
按规定àn guī dìngaccording to regulation
按语àn yǔnote; comment

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 按 →