Cách viết chữ 播 (bō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sow, to scatter, to spread · 15 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 播
Thứ tự nét từng bước của chữ 播

Luyện viết chữ 播 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán播
Pinyinbō
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+64AD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 播

TừPinyinNghĩa
传播chuán bōto disseminate; to propagate
直播zhí bō(TV, radio) to broadcast live; live broadcast
广播guǎng bōbroadcast; CL:個|个[ge4]
播种bō zhǒngto sow seeds; sowing
播放bō fàngto broadcast; to transmit
播出bō chūto broadcast; to air (a TV program etc)
转播zhuǎn bōrelay; broadcast (on radio or TV)
散播sàn bōto spread; to disperse
播音员bō yīn yuánannouncer; broadcaster
播音bō yīnto transmit; to broadcast
春播chūn bōspring sowing
撒播sǎ bōto sow (seeds by scattering); scatter sowing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 播 →