Cách viết chữ 敲 (qiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hit, to strike, to tap · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 敲 |
|---|---|
| Pinyin | qiāo |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+6572 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hit
- to strike
- to tap
- to rap
- to knock
- to rip sb off
Từ chứa chữ 敲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 敲打 | qiāo dǎ | to beat sb; to beat (a drum) |
| 敲击 | qiāo jī | to pound; to rap |
| 推敲 | tuī qiāo | to think over |
| 敲诈 | qiāo zhà | to rip off; to extort (money) |
| 敲竹杠 | qiāo zhú gàng | extortion by taking advantage of sb's weakness |
| 敲边鼓 | qiāo biān gǔ | to back sb up; to support sb in an argument |