Cách viết chữ 晨 (chén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: morning, dawn, daybreak · 11 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 晨
Luyện viết chữ 晨 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晨 |
|---|
| Pinyin | chén |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+6668 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 晨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 早晨 | zǎo chén | early morning; CL:個|个[ge4] |
| 清晨 | qīng chén | early morning |
| 凌晨 | líng chén | very early in the morning; in the wee hours |
| 晨曦 | chén xī | first rays of morning sun; first glimmer of dawn |
| 今晨 | jīn chén | this morning |
Chữ Hán khác
- 普 pǔ
- 景 jǐng
- 暂 zàn
- 暑 shǔ
- 暖 nuǎn
- 术 shù
- 杂 zá
- 材 cái
- 村 cūn
- 松 sōng
- 林 lín
- 染 rǎn
Tự viết chữ 晨 →