Cách viết chữ 松 (sōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Song, pine, CL:棵[ke1] · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 松
Thứ tự nét từng bước của chữ 松

Luyện viết chữ 松 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán松
Pinyinsōng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+677E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 松

TừPinyinNghĩa
轻松qīng sōnglight; gentle
放松fàng sōngto loosen; to relax
松弛sōng chíto relax; relaxed
松开sōng kāito release; to let go
疏松shū sōngto loosen
松散sōng sǎnto relax; loose
松花江sōng huā jiāngSonghua River in Jilin province 吉林省 through Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], a tributary of Heilongjiang 黑龍江|黑龙江
宽松kuān sōngto relax (policy); relaxed
松懈sōng xièto relax; to relax efforts
松动sōng dòngloose; slack
蓬松péng sōngfluffy
稀松xī sōngpoor; sloppy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 松 →