Cách viết chữ 桶 (tǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bucket, (trash) can, barrel (of oil etc) · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桶 |
|---|---|
| Pinyin | tǒng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+6876 |
Nghĩa tiếng Anh
- bucket
- (trash) can
- barrel (of oil etc)
- CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]