Cách viết chữ 森 (sēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Mori (Japanese surname), forest · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 森
Thứ tự nét từng bước của chữ 森

Luyện viết chữ 森 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán森
Pinyinsēn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+68EE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 森

TừPinyinNghĩa
森林sēn línforest; CL:片[pian4]
森严sēn yánstrict; rigid
阴森yīn sēngloomy; sinister

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 森 →