Cách viết chữ 植 (zhí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to plant · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 植
Thứ tự nét từng bước của chữ 植

Luyện viết chữ 植 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán植
Pinyinzhí
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+690D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 植

TừPinyinNghĩa
植物zhí wùplant; vegetation
种植zhǒng zhíto plant; to grow (a crop)
植被zhí bèivegetation; plant cover
移植yí zhíto transplant
植株zhí zhūplant (horticulture)
动植物dòng zhí wùplants and animals; flora and fauna
植树zhí shùto plant trees
种植业zhǒng zhí yèplantation
扶植fú zhíto foster; to support
培植péi zhíto cultivate; to train
种植园zhǒng zhí yuánplantation
植物园zhí wù yuánbotanical garden; arboretum

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 植 →