Cách viết chữ 永 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: forever, always, perpetual · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 永
Thứ tự nét từng bước của chữ 永

Luyện viết chữ 永 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán永
Pinyinyǒng
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6C38

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 永

TừPinyinNghĩa
永远yǒng yuǎnforever; eternal
永不yǒng bùnever; will never
永久yǒng jiǔeverlasting; perpetual
永恒yǒng héngeternal; everlasting
永久性yǒng jiǔ xìngpermanent
永世yǒng shìeternal; forever
永别yǒng biéto part forever; eternal parting (i.e. death)
永存yǒng cúneverlasting; to endure forever

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 永 →