Cách viết chữ 浪 (làng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wave, breaker, unrestrained · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 浪
Thứ tự nét từng bước của chữ 浪

Luyện viết chữ 浪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浪
Pinyinlàng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6D6A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浪

TừPinyinNghĩa
浪费làng fèito waste; to squander
浪漫làng mànromantic
浪潮làng cháowave; tides
波浪bō làngwave
风浪fēng làngwind and waves; stormy sea
流浪liú làngto drift about; to wander
海浪hǎi làngsea wave
浪花làng huāspray; ocean spray
浪涛làng tāoocean wave; billows
浪头làng touwave

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浪 →