Cách viết chữ 琴 (qín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: guqin 古琴[gu3 qin2] (a type of zither), musical instrument in general, variant of 琴[qin2], guqin or zither · 12 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 琴 |
|---|---|
| Pinyin | qín |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+7434 |
Nghĩa tiếng Anh
- guqin 古琴[gu3 qin2] (a type of zither)
- musical instrument in general
- variant of 琴[qin2], guqin or zither