Cách viết chữ 疑 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to doubt, to suspect · 14 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 疑
Thứ tự nét từng bước của chữ 疑

Luyện viết chữ 疑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疑
Pinyinyí
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7591

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疑

TừPinyinNghĩa
怀疑huái yíto doubt (sth); to be skeptical of
无疑wú yíno doubt; undoubtedly
疑问yí wènquestion; interrogation
疑惑yí huòto doubt; to distrust
迟疑chí yíto hesitate
疑心yí xīnsuspicion; to suspect
疑难yí nánhard to understand; difficult to deal with
质疑zhì yíto call into question; to question (truth or validity)
疑虑yí lǜhesitation; misgivings
可疑kě yísuspicious; dubious
嫌疑xián yísuspicion; to have suspicions
猜疑cāi yíto suspect; to have misgivings

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疑 →