Cách viết chữ 盒 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: small box, case · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盒 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+76D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- small box
- case
Từ chứa chữ 盒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 饭盒 | fàn hé | lunchbox; mess tin |
| 盒式 | hé shì |