Cách viết chữ 硕 (shuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: large, big · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硕 |
|---|---|
| Pinyin | shuò |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+7855 |
Nghĩa tiếng Anh
- large
- big
Từ chứa chữ 硕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 硕大 | shuò dà | big; huge |
| 丰硕 | fēng shuò | plentiful; substantial |
| 硕士生 | shuò shì shēng | Master's degree student |
| 硕果 | shuò guǒ | major achievement; great work |