Cách viết chữ 秒 (miǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: second (unit of time), arc second (angular measurement unit), (coll.) instantly · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 秒
Thứ tự nét từng bước của chữ 秒

Luyện viết chữ 秒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秒
Pinyinmiǎo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+79D2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 秒

TừPinyinNghĩa
秒钟miǎo zhōng(time) second

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秒 →