Cách viết chữ 竞 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to compete, to contend, to struggle · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 竞
Thứ tự nét từng bước của chữ 竞

Luyện viết chữ 竞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竞
Pinyinjìng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7ADE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 竞

TừPinyinNghĩa
竞争jìng zhēngto compete; competition
竞争力jìng zhēng lìcompetitive strength; competitiveness
竞赛jìng sàirace; competition
竞选jìng xuǎnto take part in an election; to run for office
竞技jìng jìcompetition of skill (e.g. sports); athletics tournament
竞相jìng xiāngcompetitive; eagerly
竞争者jìng zhēng zhěcompetitor
竞争性jìng zhēng xìngcompetitive

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竞 →