Cách viết chữ 精 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: essence, extract, vitality · 14 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 精
Luyện viết chữ 精 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 精 |
|---|
| Pinyin | jīng |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+7CBE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- essence
- extract
- vitality
- energy
- semen
- sperm
Từ chứa chữ 精
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 精神 | jīng shén | spirit; mind |
| 精彩 | jīng cǎi | wonderful; marvelous |
| 精品 | jīng pǐn | quality goods; premium product |
| 精华 | jīng huá | best feature; most important part of an object |
| 精细 | jīng xì | fine; meticulous |
| 精美 | jīng měi | delicate; fine |
| 精力 | jīng lì | energy |
| 精确 | jīng què | accurate; precise |
| 精度 | jīng dù | precision |
| 精巧 | jīng qiǎo | elaborate |
| 精英 | jīng yīng | cream; elite |
| 精通 | jīng tōng | to be proficient in; to master (a subject) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 精 →