Cách viết chữ 羞 (xiū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shy, ashamed, shame · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 羞
Thứ tự nét từng bước của chữ 羞

Luyện viết chữ 羞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羞
Pinyinxiū
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7F9E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 羞

TừPinyinNghĩa
羞愧xiū kuìashamed
羞辱xiū rǔto baffle; to humiliate
羞涩xiū sèshy; bashful
羞耻xiū chǐ(a feeling of) shame
羞怯xiū qièshy; timid
含羞hán xiū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羞 →