Cách viết chữ 肚 (dù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tripe, belly · 7 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肚 |
|---|---|
| Pinyin | dù (cũng đọc: dǔ) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+809A |
Nghĩa tiếng Anh
- tripe
- belly
Nghĩa: tripe, belly · 7 nét · HSK 4
| Chữ Hán | 肚 |
|---|---|
| Pinyin | dù (cũng đọc: dǔ) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+809A |