Cách viết chữ 航 (háng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: boat, ship, craft · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 航
Thứ tự nét từng bước của chữ 航

Luyện viết chữ 航 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán航
Pinyinháng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+822A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 航

TừPinyinNghĩa
航空háng kōngaviation
航线háng xiànair or shipping route
航海háng hǎisailing; navigation
航运háng yùnshipping; transport
航班háng bānscheduled flight; flight number
航天háng tiānspace flight
航行háng xíngto sail; to fly
通航tōng hángconnected by air, sea traffic or service
航道háng dàowaterway; ship channel
导航dǎo hángnavigation
民航mín hángcivil aviation
航程háng chéngflight; passage

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 航 →