Cách viết chữ 袜 (wà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: socks, stockings, variant of 韤|袜[wa4] · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 袜
Thứ tự nét từng bước của chữ 袜

Luyện viết chữ 袜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袜
Pinyinwà
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+889C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袜 →