Cách viết chữ 警 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to alert, to warn, police · 19 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 警
Thứ tự nét từng bước của chữ 警

Luyện viết chữ 警 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán警
Pinyinjǐng
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8B66

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 警

TừPinyinNghĩa
军警jūn jǐng
警察jǐng chápolice; police officer
警告jǐng gàoto warn; to admonish
警惕jǐng tìto be on the alert; vigilant
武警wǔ jǐngarmed police
警方jǐng fāngpolice
警卫jǐng wèito stand guard over; (security) guard
警戒jǐng jièto warn; to alert
民警mín jǐngcivil police; PRC police
警报jǐng bào(fire) alarm; alert signal
警觉jǐng juéto be on guard; alert
报警bào jǐngto sound an alarm; to report sth to the police

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 警 →