Cách viết chữ 诚 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sincere, authentic, really · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 诚
Thứ tự nét từng bước của chữ 诚

Luyện viết chữ 诚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诚
Pinyinchéng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8BDA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诚

TừPinyinNghĩa
真诚zhēn chéngtrue; sincere
忠诚zhōng chéngdevoted; loyal
虔诚qián chéngpious; devout
诚意chéng yìsincerity; good faith
诚恳chéng kěnsincere; honest
坦诚tǎn chéngcandid; frank
诚实chéng shíhonest; honesty
诚然chéng ránindeed; true! (I agree with you)
诚心chéng xīnsincerity
诚挚chéng zhìsincere; cordial
热诚rè chéngdevotion; fervor
赤诚chì chéngutterly sincere; wholly devoted

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诚 →