Cách viết chữ 谊 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: friendship, also pr. [yi2] · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 谊
Thứ tự nét từng bước của chữ 谊

Luyện viết chữ 谊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谊
Pinyinyì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8C0A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谊

TừPinyinNghĩa
友谊yǒu yìcompanionship; fellowship
联谊lián yìfriendship; fellowship
情谊qíng yìfriendship; camaraderie
交谊jiāo yìassociation; communion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谊 →