Cách viết chữ 资 (zī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: resources, capital, to provide · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 资
Thứ tự nét từng bước của chữ 资

Luyện viết chữ 资 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán资
Pinyinzī
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8D44

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 资

TừPinyinNghĩa
资源zī yuánZiyuan county in Guilin 桂林[Gui4 lin2], Guangxi
资本zī běncapital (economics)
投资tóu zīinvestment; to invest
资料zī liàomaterial; resources
资金zī jīnfunds; funding
工资gōng zīwages; pay
资格zī géqualifications; seniority
资产zī chǎnproperty; assets
资本家zī běn jiācapitalist
外资wài zīforeign investment
投资者tóu zī zhěinvestor
物资wù zīgoods; supplies

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 资 →