Cách viết chữ 转 (zhuǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 轉文|转文[zhuai3 wen2], to turn, to change direction · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 转
Thứ tự nét từng bước của chữ 转

Luyện viết chữ 转 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán转
Pinyinzhuǎn (cũng đọc: zhuǎi, zhuàn)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8F6C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 转

TừPinyinNghĩa
转移zhuǎn yíto shift; to divert or distract (attention etc)
转化zhuǎn huàto change; to transform
转变zhuǎn biànto change; to transform
转身zhuǎn shēn(of a person) to turn round; to face about
转向zhuǎn xiàngto change direction; fig. to change one's stance
转换zhuǎn huànto change; to switch
旋转xuán zhuǎnto rotate; to revolve
转让zhuǎn ràngto transfer (ownership, rights etc)
转入zhuǎn rùchange over to; shift to
转动zhuàn dòngto turn sth around; to swivel
周转zhōu zhuǎnto rotate; to circulate (cash, stock etc)
好转hǎo zhuǎnto improve; to take a turn for the better

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 转 →