Cách viết chữ 逛 (guàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stroll, to visit · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 逛
Thứ tự nét từng bước của chữ 逛

Luyện viết chữ 逛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逛
Pinyinguàng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+901B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逛

TừPinyinNghĩa
游逛yóu guàngto go sightseeing; to spend one's leisure time wandering around

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逛 →