Cách viết chữ 醒 (xǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wake up, to be awake, to become aware · 16 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 醒
Thứ tự nét từng bước của chữ 醒

Luyện viết chữ 醒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán醒
Pinyinxǐng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9192

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 醒

TừPinyinNghĩa
提醒tí xǐngto remind; to call attention to
清醒qīng xǐngclear-headed; sober
觉醒jué xǐngto awaken; to come to realize
惊醒jīng xǐngto rouse; to be woken by sth
醒悟xǐng wùto come to oneself; to come to realize
醒目xǐng mùeye-grabbing (headline); striking (illustration)
唤醒huàn xǐngto wake sb; to rouse
苏醒sū xǐngto come to; to awaken
猛醒měng xǐngto realize suddenly; to wake up to the truth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 醒 →