Cách viết chữ 镜 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mirror, lens · 16 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镜 |
|---|---|
| Pinyin | jìng |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+955C |
Nghĩa tiếng Anh
- mirror
- lens
Từ chứa chữ 镜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 镜子 | jìng zi | mirror; CL:面[mian4],個|个[ge4] |
| 眼镜 | yǎn jìng | spectacles; eyeglasses |
| 镜头 | jìng tóu | camera lens; camera shot (in a movie etc) |
| 明镜 | míng jìng | Der Spiegel |