Cách viết chữ 降 (jiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drop, to fall, to come down · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 降
Thứ tự nét từng bước của chữ 降

Luyện viết chữ 降 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán降
Pinyinjiàng (cũng đọc: xiáng)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+964D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 降

TừPinyinNghĩa
下降xià jiàngto decline; to drop
降低jiàng dīto reduce; to lower
投降tóu xiángto surrender; surrender
降水量jiàng shuǐ liàngprecipitation (meteorology); measured quantity of rain
降水jiàng shuǐrain and snow; precipitation (meteorology)
降落jiàng luòto descend; to land
降价jiàng jiàto cut the price; to drive down the price
空降kōng jiàngto drop from the sky; (fig.) to appear out of nowhere
降临jiàng línto descend; to arrive
升降shēng jiàngrising and falling
降到jiàng dào
降雨量jiàng yǔ liàngprecipitation; quantity of rainfall

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 降 →