Cách viết chữ 餐 (cān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: meal, to eat, classifier for meals · 16 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 餐
Thứ tự nét từng bước của chữ 餐

Luyện viết chữ 餐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán餐
Pinyincān
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9910

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 餐

TừPinyinNghĩa
餐厅cān tīngdining hall; dining room
餐馆cān guǎnrestaurant; CL:家[jia1]
会餐huì cān
早餐zǎo cānbreakfast; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
餐桌cān zhuōdining table; dinner table
午餐wǔ cānlunch; luncheon
用餐yòng cānto eat a meal
餐具cān jùtableware; dinner service
快餐kuài cānfast food; snack
就餐jiù cānto dine
聚餐jù cāncommunal meal; formal dinner of club or group

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 餐 →