Cách viết chữ 鼻 (bí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nose · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼻 |
|---|---|
| Pinyin | bí |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+9F3B |
Nghĩa tiếng Anh
- nose
Nghĩa: nose · 14 nét · HSK 4
| Chữ Hán | 鼻 |
|---|---|
| Pinyin | bí |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+9F3B |