Cách viết chữ 龄 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: age, length of experience, membership etc · 13 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龄 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+9F84 |
Nghĩa tiếng Anh
- age
- length of experience, membership etc
Từ chứa chữ 龄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 年龄 | nián líng | (a person's) age; CL:把[ba3],個|个[ge4] |
| 适龄 | shì líng | of age; of the appropriate age |
| 老龄 | lǎo líng | old age; aging |
| 高龄 | gāo líng | elderly |
| 工龄 | gōng líng | length of service; seniority |
| 妙龄 | miào líng | (of a girl) in the prime of youth |
| 同龄 | tóng líng | of the same age |
| 育龄 | yù líng | childbearing age |
| 学龄前 | xué líng qián | |
| 超龄 | chāo líng | too old; overage |
| 军龄 | jūn líng | length of military service |