Cách viết chữ 举 (jǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 舉|举[ju3], to lift, to hold up · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 举
Thứ tự nét từng bước của chữ 举

Luyện viết chữ 举 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán举
Pinyinjǔ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4E3E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 举

TừPinyinNghĩa
举行jǔ xíngto hold (a meeting, ceremony etc)
选举xuǎn jǔto elect; election
举办jǔ bànto conduct; to hold
举动jǔ dòngact; action
一举yì jǔa move; an action
选举权xuǎn jǔ quánsuffrage
列举liè jǔa list; to list
推举tuī jǔto elect; to choose
举报jǔ bàoto report (malefactors to the police); to denounce
举止jǔ zhǐbearing; manner
检举jiǎn jǔto report (an offense to the authorities); to inform against sb
举例jǔ lìto give an example

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 举 →