Cách viết chữ 互 (hù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mutual · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 互
Thứ tự nét từng bước của chữ 互

Luyện viết chữ 互 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán互
Pinyinhù
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4E92

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 互

TừPinyinNghĩa
相互xiāng hùeach other; mutual
互相hù xiāngeach other; mutually
互助hù zhùHuzhu Tuzu autonomous county in Haidong prefecture 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Qinghai
互补hù bǔcomplementary; to complement each other
互为hù wèi
互换hù huànto exchange
互访hù fǎngexchange visits
互惠hù huìmutual benefit; mutually beneficial
经互会jīng hù huì
互换性hù huàn xìng
互让hù ràngto yield to one another; mutual accommodation
互爱hù ài

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 互 →