Cách viết chữ 仍 (réng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: still, yet, to remain · 4 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仍 |
|---|---|
| Pinyin | réng |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+4ECD |
Nghĩa tiếng Anh
- still
- yet
- to remain
Từ chứa chữ 仍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 仍然 | réng rán | still; yet |
| 仍旧 | réng jiù | still (remaining); to remain (the same) |
| 仍未 | réng wèi | |
| 仍不 | réng bù | |
| 仍是 | réng shì | |
| 仍应 | réng yìng | |
| 仍有 | réng yǒu |