Cách viết chữ 何 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname He, what, how · 7 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 何 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+4F55 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname He
- what
- how
- why
- which
- carry
Từ chứa chữ 何
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 如何 | rú hé | how; what way |
| 任何 | rèn hé | any; whatever |
| 何况 | hé kuàng | let alone; to say nothing of |
| 为何 | wèi hé | why |
| 何必 | hé bì | there is no need; why should |
| 何处 | hé chù | whence; where |
| 何以 | hé yǐ | (literary) why; how |
| 几何 | jǐ hé | geometry; (literary) how much |
| 何等 | hé děng | what kind?; how, what |
| 何时 | hé shí | when |
| 何不 | hé bù | why not?; why not do (sth)? |
| 何在 | hé zài | where?; what place? |