Cách viết chữ 傅 (fù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Fu, tutor · 12 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 傅 |
|---|---|
| Pinyin | fù |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5085 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Fu
- tutor
Từ chứa chữ 傅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 师傅 | shī fu | master; qualified worker |
| 老师傅 | lǎo shī fu |