Cách viết chữ 光 (guāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: light, ray, CL:道[dao4] · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 光
Thứ tự nét từng bước của chữ 光

Luyện viết chữ 光 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán光
Pinyinguāng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5149

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 光

TừPinyinNghĩa
阳光yáng guāngsunshine; CL:線|线[xian4]
目光mù guāngsight; vision
光荣guāng rónghonor and glory; glorious
眼光yǎn guānggaze; insight
光华guāng huábrilliance; splendor
光芒guāng mángrays of light; brilliant rays
风光fēng guāngscene; view
激光jī guānglaser
灯光dēng guāng(stage) lighting; light
光辉guāng huīradiance; glory
光明guāng mínglight; radiance
光学guāng xuéoptics; optical (instrument)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 光 →