Cách viết chữ 入 (rù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to enter, to go into, to join · 2 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 入
Thứ tự nét từng bước của chữ 入

Luyện viết chữ 入 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán入
Pinyinrù
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5165

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 入

TừPinyinNghĩa
进入jìn rùto enter; to join
收入shōu rùto take in; income
投入tóu rùto throw into; to put into
深入shēn rùto penetrate deeply; thorough
加入jiā rùto become a member; to join
出入chū rùto go out and come in; entrance and exit
入侵rù qīnto invade
列入liè rùto include on a list
陷入xiàn rùto sink into; to get caught up in
输入shū rùto import; to input
纳入nà rùto bring into; to channel into
侵入qīn rùto make (military) incursions; to invade

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 入 →