Cách viết chữ 刀 (dāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dao, knife, blade · 2 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 刀
Thứ tự nét từng bước của chữ 刀

Luyện viết chữ 刀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刀
Pinyindāo
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5200

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 刀

TừPinyinNghĩa
剪刀jiǎn dāoscissors; CL:把[ba3]
一刀切yì dāo qièlit. to cut all at one stroke (idiom); to impose uniformity; one solution fits a diversity of problems

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刀 →