Cách viết chữ 划 (huà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to row, to paddle, profitable · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 划
Thứ tự nét từng bước của chữ 划

Luyện viết chữ 划 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán划
Pinyinhuà (cũng đọc: huá)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5212

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 划

TừPinyinNghĩa
计划jì huàplan; project
规划guī huàto plan (how to do sth); planning
划分huà fēnto divide up; to partition
策划cè huàto plot; to scheme
区划qū huàsubdivision (e.g. of provinces into counties)
筹划chóu huàto plan and prepare
划定huà dìngto demarcate; to delimit
划归huà guīto incorporate; to put under (external administration)
划出huà chū
比划bǐ huàto gesture; to gesticulate
谋划móu huàto scheme; to plot
划时代huà shí dàiepoch-marking

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 划 →