Cách viết chữ 博 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: extensive, ample, rich · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 博
Thứ tự nét từng bước của chữ 博

Luyện viết chữ 博 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán博
Pinyinbó
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+535A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 博

TừPinyinNghĩa
博士bó shìdoctor; court academician (in feudal China)
博物馆bó wù guǎnmuseum
博览会bó lǎn huìexposition; international fair
赌博dǔ bóto gamble
博士生bó shì shēng
博得bó déto win; to gain
博爱bó àiBo'ai county in Jiaozuo 焦作[Jiao1 zuo4], Henan
渊博yuān bóerudite; profound
博学bó xuélearned; erudite
广博guǎng bóextensive
淄博zī bóZibo, prefecture level city in Shandong
博览bó lǎnto read extensively

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 博 →