Cách viết chữ 厉 (lì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Li, strict, severe · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 厉
Thứ tự nét từng bước của chữ 厉

Luyện viết chữ 厉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厉
Pinyinlì
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5389

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 厉

TừPinyinNghĩa
厉害lì hài(used to describe sb or sth that makes a very strong impression, whether favorable or unfavorable) terrible; intense
严厉yán lìsevere; strict
厉声lì shēngstern voice
凌厉líng lì
厉行lì xíng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厉 →