Cách viết chữ 台 (tái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Taiwan (abbr.), surname Tai, (classical) you (in letters) · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 台
Thứ tự nét từng bước của chữ 台

Luyện viết chữ 台 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán台
Pinyintái
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+53F0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 台

TừPinyinNghĩa
台湾tái wānvariant of 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
平台píng táiplatform; terrace
舞台wǔ táistage; arena
出台chū táito officially launch (a policy, program etc); to appear on stage
台上tái shàngon stage
电视台diàn shì táitelevision station; CL:個|个[ge4]
电台diàn táitransmitter-receiver; broadcasting station
台阶tái jiēsteps; flight of steps
台下tái xiàoff the stage; in the audience
上台shàng táito rise to power (in politics); to go on stage (in the theater)
台湾省tái wān shěngTaiwan province (PRC term)
台北tái běiTaibei or Taipei, capital of Taiwan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 台 →