Cách viết chữ 咳 (hāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sound of sighing, (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh, damn · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 咳
Thứ tự nét từng bước của chữ 咳

Luyện viết chữ 咳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咳
Pinyinhāi (cũng đọc: ké)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+54B3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 咳

TừPinyinNghĩa
咳嗽ké souto cough; CL:陣|阵[zhen4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咳 →